Bangladesh Premier League17:00 ngày 16/05/2025

Fakirerpool Young Mens Club
1 - 4

Brothers Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fakirerpool Young Mens ClubChỉ sốBrothers Union
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 41
78Chỉ số 2367
49Chỉ số 2457
1Chỉ số 32
7Chỉ số 225
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Fakirerpool Young Mens Club
Sơ đồ 4-3-31351659141520182469
Đội hình xuất phát
tayeb siddique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.mia#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
raficul islam#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
yeasin mia#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed fofana#59 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shiblal tudu#14 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
sumon mohamed islam#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
shanto tudo#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sayed sayem hossain#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Hossain#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ben ouattara#69 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ben ouattara#12
ben ouattara#11
ben ouattara#39
ben ouattara#49
ben ouattara#88
ben ouattara#33
ben ouattara#17
ben ouattara#21
ben ouattara#13
ben ouattara#26
ben ouattara#55
ben ouattara#66
Brothers Union
Sơ đồ 4-4-22231423261318779871
Đội hình xuất phát

M.PappuHossain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.RahmatMia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.alam#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mouhamed becaye#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tripura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bhuyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.barua#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
zakaria darboe#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Rabbi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.udoh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Turaev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Turaev#27
A.Turaev#35

A.Turaev#21

A.Turaev#16

A.Turaev#11
A.Turaev#90

A.Turaev#5
A.Turaev#10

A.Turaev#99
A.Turaev#9

A.Turaev#66
A.Turaev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brothers Union3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union2 - 0
Fakirerpool Young Mens ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakirerpool Young Mens Club
Rahmatgonj MFS1 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club3 - 2
Chittagong Abahani
Fortis FC1 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club0 - 3
Bangladesh Police Club
Abahani Limited Dhaka6 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka5 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka0 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka Wanderers
Bashundhara Kings4 - 1
Fakirerpool Young Mens ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brothers Union
Brothers Union0 - 0
Bashundhara Kings
Brothers Union0 - 0
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani0 - 2
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Fortis FC
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Brothers Union0 - 1
Mohammedan Dhaka
Brothers Union1 - 0
Fortis FC
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fakirerpool Young Mens Club
#11#21#30#41#53#60#70
Brothers Union
#14#22#31#42#52#60#70