Ethiopia Premier League19:00 ngày 30/01/2025

Ethio Electric FC
1 - 1

Welwalo Adigrat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốWelwalo Adigrat
124Chỉ số 2496
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 31
143Chỉ số 23130
0Chỉ số 81
1Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
13101819271224172121
Đội hình xuất phát
andulaziz aman#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dink kiyar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abebayehu yohannes#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.abdulai#6
i.abdulai#7
i.abdulai#8
i.abdulai#25
i.abdulai#26
i.abdulai#9
i.abdulai#20
i.abdulai#15
i.abdulai#5
i.abdulai#14
i.abdulai#16
i.abdulai#28
Welwalo Adigrat
2131645128291242244
Đội hình xuất phát
kassim rezak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tilahun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirubel wondimu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bulcha shura#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bereket#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.geremew#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahom hailemariam#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.hottesa#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gadissa mebrate#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.miraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.mulugeta#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.mulugeta#46
y.mulugeta#24
y.mulugeta#23
y.mulugeta#14
y.mulugeta#8
y.mulugeta#27
y.mulugeta#4
y.mulugeta#11
y.mulugeta#7
y.mulugeta#17
y.mulugeta#15
y.mulugeta#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#11#20#30#41#51#60#70
Welwalo Adigrat
#11#20#30#42#55#60#70
Ethiopian Insurance
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC
Sidama Bunna
Defence Force ETH
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha
Saint George SC
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City
Fasil Kenema
Dire Dawa City
Arbaminch Ketema
Mekelle 70 Enderta
Adama City
Shire Endaselassie FC