Ethiopia Premier League22:00 ngày 10/06/2025

Ethio Electric FC
0 - 1

Fasil Kenema
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốFasil Kenema
36Chỉ số 2478
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
157Chỉ số 23167
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
9133116519271217211
Đội hình xuất phát
fikadu alemu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andulaziz aman#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Asresahegn befikadu#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
getahun bafa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok gebrehiwot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.abdulai#2
i.abdulai#7
i.abdulai#8
i.abdulai#25
i.abdulai#24
i.abdulai#3
i.abdulai#14
i.abdulai#10
i.abdulai#26
i.abdulai#18
i.abdulai#22
i.abdulai#28
Fasil Kenema
127211304182411927
Đội hình xuất phát
e.matewos#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir mudesir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.zelalem#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.gebremichael#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dangiso#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.debebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Endale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel eyayu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gebremichael#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kebede#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kizza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kizza#19
M.Kizza#16
M.Kizza#22
M.Kizza#8
M.Kizza#45
M.Kizza#20
M.Kizza#33
M.Kizza#29
M.Kizza#25
M.Kizza#13
M.Kizza#47
M.Kizza#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fasil Kenema2 - 3
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 2
Fasil Kenema
Fasil Kenema2 - 1
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC4 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 0
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Wolaita Dicha0 - 1
Ethio Electric FC
Hadiya Hossana1 - 1
Ethio Electric FC
Welwalo Adigrat0 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 2
Sidama Bunna
Ethio Electric FC0 - 1
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Ethio Electric FC
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 2
Ethiopian Insurance
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fasil Kenema
Fasil Kenema0 - 3
Wolaita Dicha
Mekelle 70 Enderta1 - 1
Fasil Kenema
Hawassa City1 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Fasil Kenema0 - 2
Ethiopian Insurance
Shire Endaselassie FC1 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 1
Hadiya Hossana
Fasil Kenema0 - 1
Dire Dawa City
Ethiopian Coffee1 - 0
Fasil Kenema
Fasil Kenema2 - 1
Saint George SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#10#20#30#43#53#60#70
Fasil Kenema
#11#20#30#42#59#60#70
Defence Force ETH
Arbaminch Ketema
Adama City