Iran Pro League23:00 ngày 26/08/2025

Esteghlal Tehran
3 - 3

Zob Ahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốZob Ahan
72Chỉ số 2423
57Chỉ số 2342
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
8Chỉ số 22
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-2-3-11102333342220888011
Đội hình xuất phát

A.Adán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sohrabian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ahmadi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mohammadhossein·Eslami#80 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Saharkhizan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saharkhizan#9

S.Saharkhizan#7

S.Saharkhizan#12
S.Saharkhizan#76

S.Saharkhizan#55

S.Saharkhizan#87

S.Saharkhizan#27

S.Saharkhizan#15

S.Saharkhizan#8

S.Saharkhizan#0

S.Saharkhizan#2
Zob Ahan
Sơ đồ 4-3-311934236148810970
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
erfan ghahremani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghaderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amirhossein rangraz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
pouya mokhtari#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Pahlevan#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Zajmović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
omid latifi#69
omid latifi#57
omid latifi#12

omid latifi#7
omid latifi#2
omid latifi#99
omid latifi#30

omid latifi#18
omid latifi#20
omid latifi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 3
Zob Ahan
Esteghlal Tehran2 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 1
Zob Ahan
Esteghlal Tehran0 - 2
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Al Markhiya3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Waab SC1 - 2
Esteghlal Tehran
Malavan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Sanat-Naft
Sepahan3 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran1 - 0
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Trabzonspor4 - 0
Zob Ahan
Nassaji Mazandaran0 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 1
Mes Rafsanjan
Malavan3 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal TehranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#13#21#30#42#58#60#70
Zob Ahan
#13#23#30#42#52#60#70
Persepolis
Fajr Sepasi
Kheybar Khorramabad
Foolad Khozestan