CAF Confederation Cup23:00 ngày 19/01/2025

Zamalek SC
3 - 1

Enyimba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốEnyimba
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
15Chỉ số 2211
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
66Chỉ số 2478
0Chỉ số 32
89Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-1164245317392725730
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Mathlouthi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mohamed El Sayed Mohamed#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Atef#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shalaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jaziri#1

S.Jaziri#13

S.Jaziri#20

S.Jaziri#9

S.Jaziri#33

S.Jaziri#12

S.Jaziri#37

S.Jaziri#10

S.Jaziri#21
Enyimba
Sơ đồ 4-3-335272618281551014317
Đội hình xuất phát
henry ozoemena ani#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Ezeh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C. Okechukwu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
p.eze#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Divine Ukadike#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.kalu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
g.innocent#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

e.akanni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C. Nnachi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Ifeanyi Ihemekwele#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J. Atule#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J. Atule#8
J. Atule#12
J. Atule#16
J. Atule#33
J. Atule#3

J. Atule#37
J. Atule#21
J. Atule#4
J. Atule#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enyimba2 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Enyimba
Enyimba0 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Black Bulls1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish2 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 0
Al Masry
Enyimba2 - 2
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 4
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enyimba
Enyimba1 - 1
Al Masry
Enyimba2 - 1
Nasarawa United
Enyimba4 - 1
Black Bulls
Enyimba0 - 0
Bendel Insurance
Plateau United0 - 0
Enyimba
Black Bulls3 - 0
Enyimba
Enyimba0 - 0
Sunshine Stars FC
Enyimba2 - 2
Zamalek SC
Enyimba0 - 0
Enugu Rangers International
Al Masry2 - 0
EnyimbaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#13#21#30#40#57#60#70
Enyimba
#11#20#30#42#53#60#70
Simba Sports Club
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United