Sweden Division 121:00 ngày 24/08/2025

Enkoping
4 - 2

Karlbergs BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnkopingChỉ sốKarlbergs BK
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
2Chỉ số 32
43Chỉ số 2464
2Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Enkoping
121401511215481410
Đội hình xuất phát
Lucky nwafor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theodor kvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.braholm#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filiph ededal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hughes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander njie persson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
linus zetterstrom#17
linus zetterstrom#13
linus zetterstrom#9
linus zetterstrom#7
linus zetterstrom#25
linus zetterstrom#2
Karlbergs BK
261281163152591035
Đội hình xuất phát
K.Ward#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sequar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tesfai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustin muyenga#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mbye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Villegas#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo hall#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nino Geiger#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil dudziak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander karki#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Bojang#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Bojang#22
E.Bojang#14
E.Bojang#17

E.Bojang#5
E.Bojang#21
E.Bojang#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Enkoping0 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 1
Enkoping
Karlbergs BK3 - 1
Enkoping
Karlbergs BK2 - 3
Enkoping
Enkoping1 - 3
Karlbergs BK
Karlbergs BK5 - 0
Enkoping
Enkoping2 - 0
Karlbergs BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
Gefle IF5 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 3
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United0 - 0
Enkoping
Enkoping1 - 4
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 2
Enkoping
Enkoping2 - 0
Tegs SK
Enkoping2 - 0
Gefle IF
Assyriska FF0 - 3
Enkoping
Enkoping5 - 1
IFK StocksundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 2
IK Brage
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 3
FC Arlanda
Gefle IF1 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 2
Sollentuna United
IFK Stocksund0 - 5
Karlbergs BK
FC Arlanda0 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK0 - 0
FC Stockholm Internazionale
Nordic United FC4 - 3
Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 1
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enkoping
#14#23#30#42#55#60#70
Karlbergs BK
#12#21#30#42#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Haninge