Sweden Division 118:00 ngày 18/04/2025

Karlbergs BK
1 - 1

Enkoping
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlbergs BKChỉ sốEnkoping
72Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 223
40Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlbergs BK
811618123126421910
Đội hình xuất phát
n.tesfai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustin muyenga#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mbye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ayo ellis rupia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sequar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Argyrios Gkoulios#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ward#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.westerberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali khan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil dudziak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander karki#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alexander karki#24
alexander karki#17
alexander karki#35
alexander karki#25
alexander karki#13

alexander karki#20
alexander karki#28
Enkoping
2161340151156948
Đội hình xuất phát
william bjork#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.braholm#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filiph ededal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hughes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nore E.#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ozkan#10
E.Ozkan#17
E.Ozkan#14
E.Ozkan#1
E.Ozkan#18
E.Ozkan#22
E.Ozkan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enkoping0 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 1
Enkoping
Karlbergs BK3 - 1
Enkoping
Karlbergs BK2 - 3
Enkoping
Enkoping1 - 3
Karlbergs BK
Karlbergs BK5 - 0
Enkoping
Enkoping2 - 0
Karlbergs BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlbergs BK
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK4 - 1
Vasalunds IF2 - 0
Karlbergs BK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK0 - 2
GAIS
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK1 - 0
Sollentuna United
Karlbergs BK2 - 4
IF Karlstad Fotboll
Assyriska FF2 - 3
Karlbergs BK
Nordic United FC2 - 0
Karlbergs BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Enkoping2 - 1
Sollentuna United
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Enkoping
Enkoping0 - 0
Haninge
IK Sirius FK3 - 1
Enkoping
FBK Karlstad4 - 2
Enkoping
Enkoping4 - 1
FBK Karlstad
Bodens BK0 - 1
Enkoping
Enkoping1 - 0
IF Sylvia
Enkoping2 - 4
FC Arlanda
FOC Farsta0 - 3
EnkopingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlbergs BK
#11#21#30#42#52#60#70
Enkoping
#11#20#30#42#56#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale
Gefle IF
IFK Stocksund
Tegs SK