Sweden Division 123:00 ngày 05/04/2025

Gefle IF
1 - 0

Tegs SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gefle IFChỉ sốTegs SK
8Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 21
60Chỉ số 2346
48Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
15191311451016291427
Đội hình xuất phát
a.nezirevic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Abic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berggren#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Englund#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hansemon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lundvall#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mokédé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Persson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rauschenberg#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Yaldir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Johansson#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Johansson#20

T.Johansson#22
T.Johansson#23

T.Johansson#8
T.Johansson#18
T.Johansson#21

T.Johansson#7
3714341721812716221
Đội hình xuất phát
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

.Rafael#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Näslund#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anton mossnelid#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandros pliatsikas junghagen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.biregey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex jerner#6
alex jerner#25
alex jerner#19
alex jerner#80
alex jerner#10
alex jerner#15
alex jerner#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegs SK0 - 2
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 5
Gefle IF
Gefle IF2 - 1
Tegs SK
Tegs SK0 - 3
Gefle IF
Gefle IF2 - 1
Tegs SK
Gefle IF1 - 0
Tegs SK
Gefle IF2 - 2
Tegs SK
Tegs SK0 - 4
Gefle IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Gefle IF2 - 1
Falu BS FK
Gefle IF0 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS3 - 1
Gefle IF
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIF
Halmstads4 - 0
Gefle IF
GIF Sundsvall3 - 1
Gefle IF
GIF Sundsvall3 - 0
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK1 - 4
IF Karlstad Fotboll
Tegs SK0 - 0
Gottne IF
Tegs SK1 - 2
Jaro
Tegs SK4 - 0
IF Algarna
Skelleftea FF1 - 2
Tegs SK
Tegs SK4 - 0
Bodens BK
Umea FC Academy1 - 3
Tegs SK
Tegs SK2 - 0
Bergnasets AIK
IFK Ostersunds0 - 2
Tegs SK
Tegs SK1 - 1
Kiruna FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gefle IF
#11#20#30#42#56#60#70
Tegs SK
#10#20#30#42#51#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United