German 3.Liga20:00 ngày 07/02/2026

FC Ingolstadt
0 - 0

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IngolstadtChỉ sốEnergie Cottbus
2Chỉ số 30
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
33Chỉ số 2447
90Chỉ số 23105
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ingolstadt
Sơ đồ 5-4-125246321519221784429
Đội hình xuất phát

K.Eisele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Christensen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Antzoulas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Scholz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Rosenlocher#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Costly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Carlsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Kehrer#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kügel#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kügel#20

J.Kügel#30

J.Kügel#34

J.Kügel#5

J.Kügel#2

J.Kügel#47

J.Kügel#14

J.Kügel#7

J.Kügel#13
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-5-1333232211185201018
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Guwara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#25

E.Engelhardt#44

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#22

E.Engelhardt#37

E.Engelhardt#19

E.Engelhardt#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
Energie Cottbus1 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
FC Ingolstadt2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
FC Ingolstadt
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 2
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
FC Ingolstadt
Energie Cottbus1 - 2
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
Hansa Rostock0 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
VfB Stuttgart II
Jahn Regensburg0 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt4 - 2
SV Ried
Waldhof Mannheim2 - 2
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 2
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue2 - 2
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 2
TSG Hoffenheim II
VfL Osnabrück1 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 2
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
TSG Hoffenheim II
Energie Cottbus2 - 1
Schweinfurt 05 FC
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
VSG Altglienicke
Energie Cottbus2 - 2
Jahn Regensburg
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
MSV Duisburg
Energie Cottbus3 - 2
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen2 - 3
Energie Cottbus
Dynamo Dresden3 - 0
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ingolstadt
#10#20#30#42#54#60#70
Energie Cottbus
#10#20#30#40#510#60#70
SC Verl
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846
Havelse