Italian Serie B02:00 ngày 12/02/2026

Empoli
1 - 2

Juve Stabia
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmpoliChỉ sốJuve Stabia
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
48Chỉ số 2431
1Chỉ số 30
2Chỉ số 213
7Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
96Chỉ số 23100
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Empoli
Sơ đồ 3-5-22120345268142571711
Đội hình xuất phát

A.Fulignati#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Obaretin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Candela#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Magnino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Yepes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Fila#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Shpendi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shpendi#15

S.Shpendi#24

S.Shpendi#70

S.Shpendi#4

S.Shpendi#77

S.Shpendi#1

S.Shpendi#19

S.Shpendi#28

S.Shpendi#10

S.Shpendi#32

S.Shpendi#6

S.Shpendi#2
Juve Stabia
Sơ đồ 3-5-212133624982987797
Đội hình xuất phát

A.Confente#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kassama#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Giorgini#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

L.Carissoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Mosti#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Correia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Zeroli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Cacciamani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Gabrielloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Burnete#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Burnete#17
R.Burnete#70

R.Burnete#14

R.Burnete#23

R.Burnete#28

R.Burnete#55

R.Burnete#16

R.Burnete#2

R.Burnete#90

R.Burnete#76

R.Burnete#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juve Stabia2 - 0
Empoli
Juve Stabia1 - 0
Empoli
Empoli2 - 1
Juve Stabia
Empoli2 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 2
Empoli
Empoli5 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 2
Empoli
Juve Stabia3 - 1
Empoli
Empoli2 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Empoli
Palermo3 - 2
Empoli
Empoli0 - 0
Modena
Carrarese3 - 0
Empoli
Empoli0 - 1
SudTirol
Cesena0 - 1
Empoli
Empoli1 - 1
Frosinone
Mantova0 - 1
Empoli
Juve Stabia2 - 0
Empoli
Empoli1 - 3
Palermo
Empoli5 - 0
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Juve Stabia3 - 3
Padova
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
ACD Virtus Entella
Bari0 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 2
Pescara
Juve Stabia1 - 0
SudTirol
Cesena1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Empoli
Frosinone3 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Empoli
#11#21#30#41#55#60#70
Juve Stabia
#12#20#30#40#53#60#70
Venezia
Monza
Catanzaro
Avellino
Sampdoria
Spezia