Bundesliga20:30 ngày 02/05/2026

Eintracht Frankfurt
1 - 2

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốHamburger SV
105Chỉ số 2373
1Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 223
68Chỉ số 2437
5Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-123515421166742259
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Skhiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Knauff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kalimuendo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Burkardt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#29

J.Burkardt#3

J.Burkardt#13

J.Burkardt#40

J.Burkardt#27

J.Burkardt#11

J.Burkardt#8

J.Burkardt#19

J.Burkardt#31
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-31242517182162320911
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Capaldo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Torunarigha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Omari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.S.Lokonga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grønbæk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vieira#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Konigsdorffer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Konigsdorffer#12

R.Konigsdorffer#7

R.Konigsdorffer#19

R.Konigsdorffer#8

R.Konigsdorffer#16

R.Konigsdorffer#14

R.Konigsdorffer#15

R.Konigsdorffer#49

R.Konigsdorffer#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
Eintracht Frankfurt
Hamburger SV1 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
FC Augsburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
RB Leipzig
VfL Wolfsburg1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Köln
1. FSV Mainz 052 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen3 - 1
Hamburger SV
VfB Stuttgart4 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
FC Augsburg
Borussia Dortmund3 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
FC Köln
VfL Wolfsburg1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV1 - 2
RB Leipzig
1. FSV Mainz 051 - 1
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#11#20#31#45#59#60#70
Hamburger SV
#12#20#30#41#54#60#70
1. FC Union Berlin