Indian Super League21:00 ngày 08/02/2025

East Bengal FC
0 - 3

Chennaiyin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
East Bengal FCChỉ sốChennaiyin FC
4Chỉ số 214
7Chỉ số 26
14Chỉ số 226
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
110Chỉ số 2390
1Chỉ số 40
81Chỉ số 2460
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
East Bengal FC
Sơ đồ 4-4-2131254422826212997
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rakip#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lalchungnunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Yuste#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kumar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vishnu PV#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Singh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Crespo#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.M.Singh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Diamantakos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Celis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Celis#84

R.Celis#11

R.Celis#28
R.Celis#85

R.Celis#24

R.Celis#14

R.Celis#3

R.Celis#4

R.Celis#88
Chennaiyin FC
Sơ đồ 4-4-1-11342052319223770109
Đội hình xuất phát

M.Nawaz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

PC·Laldinpuia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kotal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elsinho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dakshinamurthy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yadwad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hnamte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.J.Singh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.P.Brambilla#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Shields#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

W.Jordán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Jordán#7
W.Jordán#21

W.Jordán#8

W.Jordán#47

W.Jordán#3

W.Jordán#27

W.Jordán#71

W.Jordán#1

W.Jordán#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 1
East Bengal FC
Chennaiyin FC2 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 1
Chennaiyin FC
East Bengal FC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
East Bengal FC
Chennaiyin FC0 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 2
Chennaiyin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FC
East Bengal FC4 - 2
Minerva Punjab
East Bengal FC1 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FC
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Mohun Bagan Super Giant
Mohammedan SC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC Delhi
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Chennaiyin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
East Bengal FC
#10#20#31#42#57#60#70
Chennaiyin FC
#13#22#30#44#56#60#70
Northeast United FC