Indian Super League21:00 ngày 31/01/2025

Mumbai City FC
0 - 0

East Bengal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mumbai City FCChỉ sốEast Bengal FC
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
62Chỉ số 2538
67Chỉ số 2381
50Chỉ số 2451
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Mumbai City FC
Sơ đồ 4-2-3-11354272113710299
Đội hình xuất phát

P.TempaLachenpa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Mawia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Singh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tiri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Rodrigues#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Toral#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Krouma#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Chhangte#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

B.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Singh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Karelis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Karelis#8

N.Karelis#11

N.Karelis#16

N.Karelis#33

N.Karelis#36

N.Karelis#32

N.Karelis#92

N.Karelis#20

N.Karelis#6
East Bengal FC
Sơ đồ 4-2-3-11311544222329821479
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sekar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lalchungnunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Yuste#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kumar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chakraborty#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.M.Singh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vishnu PV#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lalhlansanga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Celis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Diamantakos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Diamantakos#88

D.Diamantakos#59

D.Diamantakos#27
D.Diamantakos#85

D.Diamantakos#24

D.Diamantakos#3
D.Diamantakos#81
D.Diamantakos#62

D.Diamantakos#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
East Bengal FC0 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
Mumbai City FC0 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 3
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 0
Mumbai City FC
East Bengal FC0 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC3 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Mumbai City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mumbai City FC
Mumbai City FC3 - 0
Mohammedan SC
Minerva Punjab1 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Northeast United FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Mohammedan SC0 - 1
Mumbai City FC
Odisha FC0 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 0
SC Delhi
Mumbai City FC0 - 3
Minerva PunjabĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FC
East Bengal FC4 - 2
Minerva Punjab
East Bengal FC1 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Northeast United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Mumbai City FC
#10#20#30#42#53#60#70
East Bengal FC
#10#20#30#44#57#60#70
Bengaluru FC