Indian Super League18:30 ngày 22/02/2025

Minerva Punjab
1 - 3

East Bengal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minerva PunjabChỉ sốEast Bengal FC
80Chỉ số 2448
122Chỉ số 23106
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Minerva Punjab
Sơ đồ 4-2-3-11127433312367102920
Đội hình xuất phát

R.Kumar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lhungdim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Meitei#74 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Novoselec#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.A.Asokan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ashish Pradhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R. J. Shabong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Suljić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Vidal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Muhammad Suhail F#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Giakoumakis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Giakoumakis#77
P.Giakoumakis#30

P.Giakoumakis#44

P.Giakoumakis#99

P.Giakoumakis#14

P.Giakoumakis#78
P.Giakoumakis#25

P.Giakoumakis#26

P.Giakoumakis#35
East Bengal FC
Sơ đồ 4-4-21312444529232182289
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rakip#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Yuste#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lalchungnunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.M.Singh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Chakraborty#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Crespo#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Vishnu PV#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.MessiBouli#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Diamantakos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Diamantakos#22

D.Diamantakos#88

D.Diamantakos#3

D.Diamantakos#14

D.Diamantakos#24
D.Diamantakos#85

D.Diamantakos#6

D.Diamantakos#59
D.Diamantakos#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Bengal FC4 - 2
Minerva Punjab
Minerva Punjab4 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 0
Minerva Punjab
East Bengal FC1 - 1
Minerva Punjab
Minerva Punjab1 - 1
East Bengal FC
Minerva Punjab0 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 1
Minerva Punjab
Minerva Punjab0 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 2
Minerva Punjab
East Bengal FC3 - 1
Minerva PunjabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minerva Punjab
Chennaiyin FC2 - 1
Minerva Punjab
Odisha FC1 - 1
Minerva Punjab
Mohun Bagan Super Giant3 - 0
Minerva Punjab
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Minerva Punjab1 - 2
Jamshedpur FC
Minerva Punjab1 - 1
Mumbai City FC
Northeast United FC1 - 1
Minerva Punjab
Minerva Punjab0 - 1
Kerala Blasters FC
Minerva Punjab1 - 3
Mohun Bagan Super Giant
East Bengal FC4 - 2
Minerva PunjabĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
Mohammedan SC1 - 3
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 3
Chennaiyin FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FC
East Bengal FC4 - 2
Minerva PunjabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minerva Punjab
#11#20#30#42#58#60#70
East Bengal FC
#13#21#30#41#53#60#70