Tunisian Professional League 120:30 ngày 12/04/2025

Etoile Sahel
2 - 1

US Ben Guerdane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile SahelChỉ sốUS Ben Guerdane
79Chỉ số 2378
54Chỉ số 2439
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
3Chỉ số 32
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Sahel
8331391725192830540
Đội hình xuất phát
O.Abid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
MokhlesChouchen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chamakhi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.chougben#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.B.Ali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed anan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Hnid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khardani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Khardani#35
A.Khardani#11

A.Khardani#29

A.Khardani#4
A.Khardani#18
A.Khardani#16
A.Khardani#27
A.Khardani#10
A.Khardani#3
US Ben Guerdane
212015471321182922
Đội hình xuất phát
A.Taous#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adnene yaakoubi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amour loussoukou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Labidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chaabane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bida#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hassineben#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Banga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Abderrazzak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Farhati#14
N.Farhati#5
N.Farhati#18
N.Farhati#19
N.Farhati#28
N.Farhati#34
N.Farhati#6
N.Farhati#30
N.Farhati#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
US Ben Guerdane
Etoile Sahel3 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 5
Etoile Sahel
US Ben Guerdane1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
US Ben Guerdane
Etoile Sahel1 - 0
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Mornag0 - 1
Etoile Sahel
AS Gabes0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido1 - 2
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
C.A.Bizertin
US Ben Guerdane1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
U.S.Monastir
Olympique de Beja0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 2
CS SfaxienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Sahel
#12#22#30#43#54#60#70
US Ben Guerdane
#11#20#30#42#51#60#70
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane