Tunisian Professional League 120:00 ngày 19/02/2025

Stade tunisien
1 - 3

Etoile Sahel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade tunisienChỉ sốEtoile Sahel
1Chỉ số 81
7Chỉ số 216
77Chỉ số 2355
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
3Chỉ số 36
9Chỉ số 224
47Chỉ số 2431
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
53014271325415222016
Đội hình xuất phát
A.Arous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khalil ayari#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadok kadida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nidhal laifi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bonheur mugisha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amath ndaw#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ousmaneouattara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabou youssef saafi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed smaali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dkhili#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dkhili#31
A.Dkhili#29

A.Dkhili#8
A.Dkhili#2
A.Dkhili#10
A.Dkhili#7
A.Dkhili#26
A.Dkhili#21
Etoile Sahel
584026633189251928
Đội hình xuất phát

N.Hnid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khardani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ghedamsi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Chihi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.chougben#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.B.Ali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Aouani#30

R.Aouani#15
R.Aouani#13
R.Aouani#16
R.Aouani#2
R.Aouani#10

R.Aouani#7
R.Aouani#3
R.Aouani#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Sahel0 - 1
Stade tunisien
Etoile Sahel2 - 2
Stade tunisien
Etoile Sahel0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
Etoile Sahel
Stade tunisien1 - 1
Etoile Sahel
Stade tunisien0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 4
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Stade tunisien
C.A.Bizertin1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Esperance Sportive Zarzis
AS Slimane0 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 0
Olympique de BejaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido1 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
U.S.Monastir
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
Olympique de Beja0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#11#20#30#43#57#60#70
Etoile Sahel
#13#20#30#41#51#60#70
AS Gabes