Tunisian Professional League 120:30 ngày 20/04/2025

E.Gawafel.S.Gafsa
2 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
E.Gawafel.S.GafsaChỉ sốC.A.Bizertin
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
79Chỉ số 2398
1Chỉ số 27
33Chỉ số 2452
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
E.Gawafel.S.Gafsa
2812114197125151018
Đội hình xuất phát
hassine chaieb ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali ajmani#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fayed hassine ben#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem chabbi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed horchani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anouar jouini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jridi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alkhaly traore#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mejri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haythem mbarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama Jebali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oussama Jebali#13
Oussama Jebali#27
Oussama Jebali#5
Oussama Jebali#21
Oussama Jebali#17
Oussama Jebali#30
Oussama Jebali#9
Oussama Jebali#20
Oussama Jebali#26
C.A.Bizertin
1633287182035101746
Đội hình xuất phát
sabri saidi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Balbouz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar seydi diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz gueblia#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iyed midani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.seydi#34
a.seydi#1
a.seydi#11
a.seydi#2
a.seydi#29
a.seydi#12
a.seydi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
C.A.Bizertin2 - 2
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
C.A.Bizertin1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 2
C.A.Bizertin
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 2
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
ES Hamam-Sousse
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja3 - 1
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
AS Slimane
US Ben Guerdane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Esperance Sportive Zarzis
C.A.Bizertin2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E.Gawafel.S.Gafsa
#12#21#30#41#51#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#30#42#57#60#70
Club Africain
CS Sfaxien