Scottish League One22:00 ngày 08/03/2025

Annan Athletic FC
0 - 2

Stenhousemuir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốStenhousemuir
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
129Chỉ số 2389
2Chỉ số 25
66Chỉ số 2454
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-4-1-1122331519237168917
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bisland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Maxwell#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75
A.Brown#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Brown#18
A.Brown#4

A.Brown#12

A.Brown#14
A.Brown#21
A.Brown#20
Stenhousemuir
Sơ đồ 4-5-1124251471724231218
Đội hình xuất phát

D.Jamieson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meechan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buchanan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fisher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bilham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.O'Reilly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Alston#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Mcgill#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
R.Taylor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.O'Donnell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.O'Donnell#6
C.O'Donnell#10

C.O'Donnell#9

C.O'Donnell#15

C.O'Donnell#21

C.O'Donnell#20

C.O'Donnell#26

C.O'Donnell#27

C.O'Donnell#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Stenhousemuir
Stenhousemuir5 - 1
Annan Athletic FC
Stenhousemuir2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 0
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 4
Alloa Athletic
Cove Rangers3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Montrose
Annan Athletic FC0 - 3
Inverness
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Queen of South1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 4
ArbroathĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stenhousemuir
Dumbarton1 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 0
Arbroath
Stenhousemuir2 - 1
Queen of South
Montrose0 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 4
Cove Rangers
Dunfermline Athletic3 - 0
Stenhousemuir
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Alloa Athletic1 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 1
InvernessĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#10#20#30#41#52#60#70
Stenhousemuir
#12#21#30#42#55#60#70