Scottish League One22:00 ngày 01/03/2025

Arbroath
3 - 0

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArbroathChỉ sốAnnan Athletic FC
6Chỉ số 210
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2439
7Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
97Chỉ số 2359
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Arbroath
Sơ đồ 4-2-3-12119271547612141125
Đội hình xuất phát

A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Penman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Muirhead#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watson#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Dow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Winter#9

A.Winter#20

A.Winter#17

A.Winter#31

A.Winter#24

A.Winter#22

A.Winter#5
A.Winter#26

A.Winter#2
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-4-1-11172153323716495
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Brown#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Muir#20
T.Muir#21

T.Muir#14
T.Muir#19

T.Muir#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Annan Athletic FC0 - 4
Arbroath
Arbroath2 - 0
Annan Athletic FC
Arbroath0 - 3
Annan Athletic FC
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 5
Arbroath
Arbroath1 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 2
Arbroath
Arbroath1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 1
Arbroath
Arbroath2 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arbroath
Arbroath2 - 1
Kelty Hearts
Stenhousemuir2 - 0
Arbroath
Queen of South0 - 3
Arbroath
Arbroath3 - 0
Inverness
Cove Rangers2 - 1
Arbroath
Arbroath1 - 3
Alloa Athletic
Arbroath3 - 0
Montrose
Annan Athletic FC0 - 4
Arbroath
Kelty Hearts3 - 2
Arbroath
Inverness0 - 2
ArbroathĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 4
Alloa Athletic
Cove Rangers3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Montrose
Annan Athletic FC0 - 3
Inverness
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Queen of South1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 4
Arbroath
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arbroath
#13#21#30#41#58#60#70
Annan Athletic FC
#10#20#31#44#53#60#70