Iraq Stars League21:00 ngày 04/04/2026

Duhok SC
1 - 0

Al Talaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốAl Talaba
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 222
65Chỉ số 2369
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
4Chỉ số 32
7Chỉ số 213
65Chỉ số 2473
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Talaba2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Al Talaba0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 3
Al Talaba
Duhok SC0 - 2
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Duhok SC
Al Talaba3 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Duhok SC0 - 1
Zakho SC
Al-Mina'a SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 2
Erbil SC
Al Karkh0 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Al Shorta
Duhok SC1 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al Gharraf4 - 3
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Mosul FC
Al-Kahraba Club1 - 1
Duhok SC
Al Qasim SC0 - 3
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Al-Naft SC
Al Talaba2 - 1
Amanat Baghdad
Al Shorta3 - 3
Al Talaba
Al-Kahraba Club1 - 2
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Al Qasim SC
Naft Missan0 - 1
Al Talaba
Al Talaba1 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Al Karkh0 - 2
Al Talaba
Al Karma1 - 1
Al Talaba
Al Talaba3 - 1
Al GharrafĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#11#20#31#44#52#60#70
Al Talaba
#10#20#30#42#56#60#70
Al Zawraa SC
Diala
Al-Najaf