Iraq Stars League21:30 ngày 30/03/2026

Duhok SC
0 - 1

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốZakho SC
166Chỉ số 23181
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
116Chỉ số 24106
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zakho SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Zakho SC
Duhok SC1 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 2
Duhok SC
Zakho SC0 - 0
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Zakho SC
Duhok SC1 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al-Mina'a SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 2
Erbil SC
Al Karkh0 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Al Shorta
Duhok SC1 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al Gharraf4 - 3
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Mosul FC
Al-Kahraba Club1 - 1
Duhok SC
Al Qasim SC0 - 3
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Al Zawraa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC0 - 2
Al Shorta
Mosul FC2 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 2
Al Karma
Al Qasim SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Gharraf
Zakho SC2 - 0
Al-Naft SC
Zakho SC3 - 2
Sitra
Erbil SC0 - 1
Zakho SC
Al Qadisiya SC1 - 0
Zakho SC
Al Zawraa SC4 - 2
Zakho SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#10#20#30#42#54#60#70
Zakho SC
#11#20#30#44#52#60#70
Al Quwa Al Jawiya
Al Talaba
Diala
Amanat Baghdad
Naft Missan
Al-Najaf