Iraq Stars League01:00 ngày 03/03/2026

Duhok SC
1 - 2

Newroz SC(IRQ)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốNewroz SC(IRQ)
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 81
6Chỉ số 226
6Chỉ số 22
141Chỉ số 2395
2Chỉ số 35
110Chỉ số 2463
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newroz SC(IRQ)0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)3 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Duhok SC
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Gharraf4 - 3
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Mosul FC
Al-Kahraba Club1 - 1
Duhok SC
Al Qasim SC0 - 3
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Al Zawraa SC
Zakho SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Diala
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Mina'a SC
Duhok SC1 - 0
Amanat BaghdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)2 - 0
Al-Najaf
Al Quwa Al Jawiya2 - 1
Newroz SC(IRQ)
Mosul FC0 - 2
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Diala
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al Karma
Al Karkh3 - 0
Newroz SC(IRQ)
Al Qasim SC0 - 3
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al Talaba
Al Gharraf0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)2 - 0
Al-Naft SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#11#20#30#42#56#60#70
Newroz SC(IRQ)
#12#20#30#45#52#60#70
Al Shorta
Naft Missan