Iraq Stars League00:30 ngày 04/10/2025

Al Talaba
2 - 1

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TalabaChỉ sốDuhok SC
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
4Chỉ số 35
1Chỉ số 21
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
51Chỉ số 2360
65Chỉ số 2451
6Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Duhok SC1 - 0
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Al Talaba0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 3
Al Talaba
Duhok SC0 - 2
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Duhok SC
Al Talaba3 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Al-Naft SC0 - 0
Al Talaba
Al Zawraa SC1 - 1
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Zakho SC
Al Shorta1 - 1
Al Talaba
Al-Najaf2 - 0
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Al Qasim SC
Al-Mina'a SC2 - 3
Al Talaba
Al Talaba1 - 1
Al Quwa Al Jawiya
Erbil SC1 - 0
Al Talaba
Duhok SC1 - 0
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Duhok SC2 - 3
Al Karkh
Al Shorta2 - 0
Duhok SC
Duhok SC0 - 1
Al Karma
Duhok SC0 - 0
Zakho SC
Duhok SC3 - 1
Al Quwa Al Jawiya
Duhok SC3 - 1
Al-Mina'a SC
Al Karkh2 - 4
Duhok SC
Duhok SC1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Al Karma1 - 0
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Talaba
#12#21#30#44#51#60#70
Duhok SC
#11#20#31#45#51#60#70
Diala
Al Gharraf
Amanat Baghdad
Mosul FC
Naft Missan
Al-Kahraba Club