Iraq Stars League00:30 ngày 15/05/2025

Duhok SC
1 - 0

Al Talaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốAl Talaba
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 36
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
51Chỉ số 2443
73Chỉ số 2362
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Al Talaba0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 3
Al Talaba
Duhok SC0 - 2
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Duhok SC
Al Talaba3 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Al-Naft SC1 - 0
Duhok SC
Naft Al-Basra SC0 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Karbala'a
Al-Kahraba Club1 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al-Hudod
Duhok SC2 - 1
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC0 - 0
Duhok SC
Al Zawraa SC1 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Al Talaba2 - 0
Karbala'a
Al Karkh1 - 4
Al Talaba
Al Talaba1 - 1
Naft Missan
Al-Naft SC0 - 0
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Al-Kahraba Club
Al Karma1 - 1
Al Talaba
Al-Hudod1 - 3
Al Talaba
Al Talaba1 - 2
Al Zawraa SC
Al Talaba3 - 1
Newroz SC(IRQ)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#11#20#30#42#54#60#70
Al Talaba
#10#20#30#46#53#60#70
Al Shorta
Al Quwa Al Jawiya
Al Qasim SC
Erbil SC
Al-Najaf
Al-Mina'a SC
Diala