Iraq Stars League21:30 ngày 13/02/2026

Al Karkh
0 - 2

Al Talaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KarkhChỉ sốAl Talaba
61Chỉ số 2387
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
3Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 229
83Chỉ số 2453
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Karkh1 - 4
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Al Karkh
Al Talaba0 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Al Karkh
Al Talaba0 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 2
Al Talaba
Al Karkh2 - 2
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Diala1 - 0
Al Karkh
Al Karma1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Erbil SC
Al Karkh3 - 0
Newroz SC(IRQ)
Amanat Baghdad1 - 1
Al Karkh
Al-Mina'a SC0 - 2
Al Karkh
Al Karkh2 - 0
Al-Najaf
Al Karkh2 - 2
Mosul FC
Zakho SC1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Al GharrafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Al Karma1 - 1
Al Talaba
Al Talaba3 - 1
Al Gharraf
Al Talaba1 - 1
Diala
Erbil SC0 - 2
Al Talaba
Al Talaba1 - 2
Al-Mina'a SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Al-Kahraba Club
Al Qasim SC0 - 3
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Mosul FC
Al Talaba1 - 0
Al ShortaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Karkh
#10#20#30#43#59#60#70
Al Talaba
#12#21#30#41#51#60#70
Al Quwa Al Jawiya
Al Zawraa SC
Duhok SC
Al-Naft SC
Naft Missan