Iraq Stars League01:00 ngày 21/02/2026

Al Gharraf
4 - 3

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al GharrafChỉ sốDuhok SC
69Chỉ số 24137
7Chỉ số 219
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
107Chỉ số 23182
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Gharraf
Al-Mina'a SC0 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 1
Al Shorta
Al Talaba3 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf3 - 2
Amanat Baghdad
Diala1 - 1
Al Gharraf
Al-Najaf0 - 3
Al Gharraf
Al Gharraf2 - 0
Al-Naft SC
Al Gharraf0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al Zawraa SC0 - 0
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 1
Al KarmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Mosul FC
Al-Kahraba Club1 - 1
Duhok SC
Al Qasim SC0 - 3
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Al Zawraa SC
Zakho SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Diala
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Mina'a SC
Duhok SC1 - 0
Amanat Baghdad
Al Quwa Al Jawiya0 - 2
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Gharraf
#14#22#30#43#53#60#70
Duhok SC
#13#21#30#40#510#60#70
Al Karkh
Naft Missan