FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 21/03/2025

Burkina Faso
4 - 1

Djibouti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burkina FasoChỉ sốDjibouti
4Chỉ số 211
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
82Chỉ số 2391
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 226
67Chỉ số 2449
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Burkina Faso
14916472420102256
Đội hình xuất phát

I.Dayo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I·Kabore#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Koffi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nagalo#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouattara#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpore#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tiendrébéogo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Traoré#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Traore#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zougrana#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zougrana#19
M.Zougrana#17

M.Zougrana#8
Djibouti
520617431322192315
Đội hình xuất phát
a.hamza#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kireh#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Osman#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akinbinu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.moussa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Dadzie#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.MahamoudElabeh#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Luyima#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mouad Amir Mahamed#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mohamed#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed Zakaria Osman#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ahmed Zakaria Osman#7
Ahmed Zakaria Osman#2
Ahmed Zakaria Osman#8
Ahmed Zakaria Osman#9
Ahmed Zakaria Osman#16

Ahmed Zakaria Osman#18
Ahmed Zakaria Osman#11
Ahmed Zakaria Osman#1

Ahmed Zakaria Osman#12
Ahmed Zakaria Osman#21

Ahmed Zakaria Osman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Zanzibar2 - 1
Burkina Faso
Tanzania0 - 2
Burkina Faso
Zanzibar0 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 1
Kenya
Burkina Faso2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Nigeria0 - 1
Burkina Faso
Malawi3 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso0 - 1
Senegal
Burundi0 - 2
Burkina FasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djibouti
Rwanda3 - 0
Djibouti
Djibouti1 - 0
Rwanda
Djibouti1 - 1
Ethiopia
Sierra Leone2 - 1
Djibouti
Liberia0 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 2
Liberia
Equatorial Guinea1 - 1
Djibouti
Djibouti0 - 1
Guinea Bissau
Egypt6 - 0
Djibouti
Djibouti3 - 1
PakistanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burkina Faso
#14#22#30#42#53#60#70
Djibouti
#11#20#30#42#53#60#70
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad