Ireland Premier Division01:45 ngày 20/09/2025

Derry City
1 - 1

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốShelbourne
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
40Chỉ số 2444
0Chỉ số 32
94Chỉ số 2388
4Chỉ số 22
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
1252224198201315729
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bannon#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Stott#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fleming#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R. Benson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

Dipo akinyemi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dipo akinyemi#11

Dipo akinyemi#21

Dipo akinyemi#16

Dipo akinyemi#6

Dipo akinyemi#26

Dipo akinyemi#41

Dipo akinyemi#23

Dipo akinyemi#3

Dipo akinyemi#17
Shelbourne
13251529181776231411
Đội hình xuất phát

W.Speel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mbeng#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bone#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kelly#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Coote#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Odubeko#22

A.Odubeko#10

A.Odubeko#4

A.Odubeko#21

A.Odubeko#19

A.Odubeko#2

A.Odubeko#8

A.Odubeko#27

A.Odubeko#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shelbourne0 - 1
Derry City
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Derry City
Derry City0 - 1
Shelbourne
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Derry City
Derry City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Derry City
Derry City0 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Bohemians3 - 4
Derry City
Derry City2 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 2
Derry City
Derry City1 - 1
Drogheda United
Derry City0 - 0
Cork City
Shamrock Rovers2 - 0
Derry City
Derry City1 - 1
Bohemians
Treaty United1 - 5
Derry City
Sligo Rovers2 - 0
Derry City
Cliftonville2 - 2
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Linfield FC0 - 2
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Linfield FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 3
Rijeka
Shelbourne2 - 2
Bohemians
Rijeka1 - 2
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 2
Shelbourne
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#11#21#30#40#54#60#70
Shelbourne
#11#20#30#42#52#60#70
Waterford United