Ireland Premier Division01:45 ngày 13/09/2025

Bohemians
3 - 4

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốDerry City
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 80
0Chỉ số 34
10Chỉ số 217
0Chỉ số 41
8Chỉ số 228
65Chỉ số 2451
9Chỉ số 25
131Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
30425623178261518
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Okedina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Archie Meekison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Taylor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#9

J.Taylor#16

J.Taylor#24

J.Taylor#33

J.Taylor#20

J.Taylor#7
J.Taylor#14

J.Taylor#32

J.Taylor#1
Derry City
247191202282251510
Đội hình xuất phát

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

B.Fleming#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

J.Stott#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bannon#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dipo akinyemi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dipo akinyemi#13

Dipo akinyemi#11

Dipo akinyemi#21

Dipo akinyemi#17

Dipo akinyemi#3

Dipo akinyemi#23

Dipo akinyemi#26

Dipo akinyemi#6

Dipo akinyemi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City1 - 1
Bohemians
Bohemians1 - 0
Derry City
Derry City1 - 0
Bohemians
Derry City1 - 1
Bohemians
Bohemians0 - 2
Derry City
Bohemians1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
Bohemians
Bohemians2 - 1
Derry City
Bohemians2 - 2
Derry City
Derry City0 - 0
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Sligo Rovers0 - 0
Bohemians
Bohemians3 - 0
Cork City
Bohemians0 - 1
Sligo Rovers
Shelbourne2 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Derry City1 - 1
Bohemians
Killester Donnycarne0 - 7
Bohemians
Bohemians3 - 0
Galway United FC
St. Patrick's Athletic0 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 1
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City2 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 2
Derry City
Derry City1 - 1
Drogheda United
Derry City0 - 0
Cork City
Shamrock Rovers2 - 0
Derry City
Derry City1 - 1
Bohemians
Treaty United1 - 5
Derry City
Sligo Rovers2 - 0
Derry City
Cliftonville2 - 2
Derry City
Derry City7 - 2
Waterford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#13#21#30#40#59#60#70
Derry City
#14#22#31#44#55#60#70