Ireland Premier Division02:45 ngày 15/02/2025

St. Patrick's Athletic
0 - 0

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốDrogheda United
67Chỉ số 2428
10Chỉ số 225
71Chỉ số 2529
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2375
2Chỉ số 36
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-3-1-294215431962014718
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grivosti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mulraney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Kavanagh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Keena#24

A.Keena#1

A.Keena#17

A.Keena#22

A.Keena#8

A.Keena#30

A.Keena#11
A.Keena#23

A.Keena#9
Drogheda United
Sơ đồ 4-1-3-2452322184191773916
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Thomas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bawa#11
S.Bawa#5

S.Bawa#21

S.Bawa#27

S.Bawa#24

S.Bawa#31
S.Bawa#33
S.Bawa#15
S.Bawa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Patrick's Athletic4 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
Drogheda United1 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 2
Drogheda United
Drogheda United2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 3
St. Patrick's Athletic
Drogheda United0 - 2
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 1
Athlone Town
St. Patrick's Athletic4 - 0
UC Dublin
Molde1 - 2
St. Patrick's Athletic
Vancouver Whitecaps1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 3
Athlone Town
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry City
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 3
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
St. Mochtas2 - 0
Drogheda United
Dundalk1 - 0
Drogheda United
Bohemians4 - 2
Drogheda United
Drogheda United3 - 0
Longford Town
Drogheda United2 - 2
Bray Wanderers
Shelbourne0 - 3
Drogheda United
Bray Wanderers1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Derry City
Drogheda United0 - 0
DundalkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#10#20#30#42#59#60#70
Drogheda United
#10#20#30#45#54#60#70
Shamrock Rovers
Waterford United
Cork City