Guatemala Liga Nacional07:00 ngày 22/02/2026

CSD Municipal
4 - 2

Antigua GFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSD MunicipalChỉ sốAntigua GFC
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23122
54Chỉ số 2488
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 215
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
2Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSD Municipal
12169239321918522314
Đội hình xuất phát

K.Navarro#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morales#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendez#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lopez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hernández#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jonathan franco#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.David#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Aguilar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Torres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Torres#8
D.Torres#20

D.Torres#31

D.Torres#6

D.Torres#1

D.Torres#5

D.Torres#7

D.Torres#43

D.Torres#10
Antigua GFC
12118131726142222125
Đội hình xuất phát

J.Ardon#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Santis#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bradley#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Diego fernandez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Santiago garzaro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.G.Gonzalez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.juanosorio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Santis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Santis#7

D.Santis#4

D.Santis#100

D.Santis#54

D.Santis#9

D.Santis#99

D.Santis#96

D.Santis#28

D.Santis#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSD Municipal1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 0
CSD MunicipalĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Municipal
Coban Imperial0 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 3
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 1
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
Xelaju MC
Aurora F.C.2 - 2
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 2
Deportivo Mictlan
CSD Municipal1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal3 - 0
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan0 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 2
Deportivo Mixco
Marquense1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial5 - 1
Antigua GFC
CSD Municipal1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
CSD Municipal
Antigua GFC4 - 2
Aurora F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSD Municipal
#14#22#30#42#53#60#70
Antigua GFC
#12#20#30#43#55#60#70