CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 01/06/2025

Deportes Temuco
2 - 0

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốCobreloa
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
74Chỉ số 2489
112Chỉ số 23128
11Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-4-21314201729302710919
Đội hình xuất phát
juan garrido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.villegas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Julio velasquez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

f.espinoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#8

D.Gonzalez#16
D.Gonzalez#2

D.Gonzalez#23
D.Gonzalez#24
D.Gonzalez#6

D.Gonzalez#7
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-3124334163021252279
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.garcia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heredia#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Tapia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Fernandez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Acevedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
W.Ponce#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Ponce#11
W.Ponce#14

W.Ponce#15

W.Ponce#31

W.Ponce#35

W.Ponce#18

W.Ponce#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco2 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Cobreloa
Deportes Temuco1 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Cobreloa0 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Rangers Talca2 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
Deportes Temuco4 - 2
Huachipato
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
Deportes Temuco3 - 2
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Recoleta0 - 1
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Magallanes
CSD Antofagasta0 - 3
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
CSD Antofagasta
Cobreloa0 - 0
Municipal IquiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#12#22#30#43#54#60#70
Cobreloa
#10#20#30#43#55#60#70
Universidad de Concepcion
Union San Felipe
Santiago Morning