CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 28/04/2025

San Luis Quillota
1 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Luis QuillotaChỉ sốCobreloa
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 2213
126Chỉ số 23156
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
0Chỉ số 30
3Chỉ số 214
66Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
San Luis Quillota
Sơ đồ 3-4-312527316101539911
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Navarrete#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Coronel#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Aguila#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Sarria#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.rodriguez#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Césped#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
javier retamales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Donoso#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

m.carreno#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Parada#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Parada#13

S. Parada#6

S. Parada#26

S. Parada#19

S. Parada#12

S. Parada#17
S. Parada#8
Cobreloa
Sơ đồ 3-4-31617332123303571622
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Palma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

d.tapia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Heredia#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Navarrete#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bustamante#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

P.Fernandez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Delgado#4

Á.Delgado#31
Á.Delgado#9

Á.Delgado#5

Á.Delgado#24

Á.Delgado#20

Á.Delgado#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Cobreloa
San Luis Quillota0 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 1
Cobreloa
Cobreloa0 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Union San Felipe
Univ Catolica2 - 3
San Luis Quillota
CD Magallanes1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Everton CD
Universidad de Concepcion1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 0
CSD Antofagasta
Everton CD1 - 0
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Magallanes
CSD Antofagasta0 - 3
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
CSD Antofagasta
Cobreloa0 - 0
Municipal Iquique
Rangers Talca1 - 1
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Universidad de Concepcion
San Marcos de Arica1 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Union San Felipe
Municipal Iquique2 - 0
CobreloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Luis Quillota
#11#20#30#40#54#60#70
Cobreloa
#11#20#30#40#59#60#70
D. Concepcion
Santiago Wanderers
Deportes Recoleta
Curico Unido
Santiago Morning