CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 07/09/2025

Deportes Temuco
2 - 2

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốCD Copiapo S.A.
0Chỉ số 80
9Chỉ số 218
2Chỉ số 36
80Chỉ số 2480
12Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 40
156Chỉ số 23156
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-2-3-113220517627830199
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Agustin penailillo#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.villegas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
paulo contreras#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Acevedo#28

L.Acevedo#11

L.Acevedo#14

L.Acevedo#23
L.Acevedo#1

L.Acevedo#18
L.Acevedo#12
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-1-2232035158211432924
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Filla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Rozas#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

rodrigo orellana#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

rodrigo orellana#4

rodrigo orellana#6

rodrigo orellana#28

rodrigo orellana#13

rodrigo orellana#31

rodrigo orellana#19

rodrigo orellana#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 4
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.2 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 3
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Curico Unido1 - 1
Deportes Temuco
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Wanderers
San Marcos de Arica0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CSD Antofagasta
Union San Felipe1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Santiago Morning
Deportes Temuco2 - 1
D. Concepcion
Deportes Santa Cruz2 - 0
Deportes Temuco
Audax Italiano2 - 0
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Deportes Santa Cruz
Cobreloa1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
D. Concepcion
Santiago Wanderers1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Union San Felipe
Rangers Talca0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Curico Unido
Santiago Morning1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes0 - 1
CD Copiapo S.A.
Universidad de Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#12#20#31#43#55#60#70
CD Copiapo S.A.
#12#21#30#45#53#60#70
Deportes Recoleta