CHI Liga de Ascenso06:00 ngày 26/08/2025

San Luis Quillota
1 - 1

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Luis QuillotaChỉ sốDeportes Temuco
69Chỉ số 2531
9Chỉ số 211
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
158Chỉ số 2395
129Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-3-1-2118631322161521911
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Avello#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Vergara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sarria#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nicolas munoz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.bustos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.rodriguez#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
javier retamales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
esteban juan gonzalez araya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

m.carreno#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Parada#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Parada#29

S.Parada#20

S.Parada#19

S.Parada#7
S.Parada#8

S.Parada#10
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-2-2-21325201729271119189
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agustin penailillo#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.villegas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Julio velasquez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

F.Reynero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Donoso#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Acevedo#16
L.Acevedo#28
L.Acevedo#6

L.Acevedo#10
L.Acevedo#1

L.Acevedo#23

L.Acevedo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 3
San Luis Quillota
Deportes Temuco1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 0
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
Union San Felipe1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 1
CD Magallanes
San Luis Quillota1 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 2
Rangers Talca
CSD Antofagasta1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 2
D. Concepcion
Deportes La Serena4 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Morning
CD Copiapo S.A.3 - 0
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Wanderers
San Marcos de Arica0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CSD Antofagasta
Union San Felipe1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Santiago Morning
Deportes Temuco2 - 1
D. Concepcion
Deportes Santa Cruz2 - 0
Deportes Temuco
Audax Italiano2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Recoleta2 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Universidad de ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Luis Quillota
#11#20#30#40#57#60#70
Deportes Temuco
#11#21#30#44#55#60#70
Cobreloa
Curico Unido