CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 21/07/2025

Deportes Temuco
2 - 1

Santiago Morning
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốSantiago Morning
67Chỉ số 2462
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
7Chỉ số 213
3Chỉ số 29
143Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-4-2142031810212730919
Đội hình xuất phát
juan garrido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.espinoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
villagran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#5
D.Gonzalez#29

D.Gonzalez#13

D.Gonzalez#16

D.Gonzalez#11

D.Gonzalez#18
D.Gonzalez#6
Santiago Morning
Sơ đồ 4-3-31214235256421103015
Đội hình xuất phát

l.canete#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

k.valdiviavasquez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
martin delgado#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.gatica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Estay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Asprea#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

mauricio iturra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Manriquez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

kevin campillay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Joaquin barrientos#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Franco Cortes#15 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franco Cortes#20
Franco Cortes#17
Franco Cortes#9
Franco Cortes#28

Franco Cortes#8

Franco Cortes#27

Franco Cortes#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santiago Morning2 - 1
Deportes Temuco
Santiago Morning2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Santiago Morning
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Morning
Santiago Morning0 - 1
Deportes Temuco
Santiago Morning1 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Santiago Morning
Deportes Temuco2 - 1
Santiago Morning
Santiago Morning1 - 1
Deportes Temuco
Santiago Morning0 - 1
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
D. Concepcion
Deportes Santa Cruz2 - 0
Deportes Temuco
Audax Italiano2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Recoleta2 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Temuco1 - 2
Audax Italiano
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Rangers Talca2 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
Deportes Temuco4 - 2
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Morning
Santiago Morning1 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa0 - 1
Santiago Morning
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Morning
Santiago Morning2 - 1
Union San Felipe
Santiago Morning0 - 0
CD Magallanes
Santiago Wanderers2 - 3
Santiago Morning
Universidad de Concepcion5 - 1
Santiago Morning
Santiago Morning1 - 2
CD Magallanes
Santiago Morning1 - 1
CSD Antofagasta
D. Concepcion3 - 0
Santiago MorningĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#12#20#30#42#53#60#70
Santiago Morning
#11#20#31#46#59#60#70
San Marcos de Arica
Curico Unido