Welsh Cymru Championship02:45 ngày 08/11/2025

Denbigh Town
1 - 2

Llandudno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Denbigh TownChỉ sốLlandudno
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
58Chỉ số 2381
25Chỉ số 2449
6Chỉ số 2210
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
3Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town6 - 2
Llandudno
Denbigh Town4 - 1
Llandudno
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Llandudno3 - 3
Denbigh Town
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 3
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Holyhead3 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Guilsfield2 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Y Rhyl 1879
Newtown A.F.C.4 - 2
Denbigh Town
Porthmadog2 - 2
Denbigh Town
Porthmadog2 - 2
Denbigh Town
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town5 - 1
Flint Mountain
Denbigh Town1 - 1
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Newtown A.F.C.3 - 6
Llandudno
Llandudno5 - 0
Airbus UK Broughton
Buckley Town2 - 3
Llandudno
Llandudno3 - 0
Flint Mountain
Llandudno2 - 0
Caersws
Llandudno3 - 0
Penrhyncoch
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Ruthin Town FC1 - 3
Llandudno
Llandudno2 - 0
Newtown A.F.C.
Gresford0 - 4
LlandudnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denbigh Town
#11#20#30#43#53#60#70
Llandudno
#12#21#30#42#56#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Holywell
Mold Alexandra
Brickfield Rangers