Welsh Cymru Championship01:45 ngày 25/10/2025

Buckley Town
2 - 3

Llandudno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buckley TownChỉ sốLlandudno
76Chỉ số 2393
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
8Chỉ số 34
2Chỉ số 217
1Chỉ số 40
5Chỉ số 228
48Chỉ số 2485
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Llandudno2 - 3
Buckley Town
Buckley Town3 - 3
Llandudno
Llandudno1 - 5
Buckley Town
Buckley Town2 - 3
Llandudno
Llandudno5 - 0
Buckley Town
Buckley Town1 - 0
Llandudno
Buckley Town1 - 2
Llandudno
Llandudno3 - 0
Buckley Town
Llandudno0 - 1
Buckley Town
Buckley Town2 - 1
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Porthmadog0 - 0
Buckley Town
Gresford0 - 7
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Newtown A.F.C.
Mold Alexandra1 - 2
Buckley Town
Buckley Town5 - 5
Holyhead
Denbigh Town1 - 1
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Flint Mountain
Buckley Town1 - 2
Guilsfield
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers4 - 0
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Llandudno3 - 0
Flint Mountain
Llandudno2 - 0
Caersws
Llandudno3 - 0
Penrhyncoch
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Ruthin Town FC1 - 3
Llandudno
Llandudno2 - 0
Newtown A.F.C.
Gresford0 - 4
Llandudno
Llandudno2 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Brickfield Rangers0 - 0
Llandudno
Llandudno4 - 0
Flint MountainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buckley Town
#12#20#31#48#51#60#70
Llandudno
#13#20#30#44#53#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Holywell
Airbus UK Broughton
Y Rhyl 1879