Welsh Cymru Championship02:45 ngày 08/02/2025

Llandudno
2 - 2

Denbigh Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
LlandudnoChỉ sốDenbigh Town
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
14Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 34
82Chỉ số 2421
6Chỉ số 215
8Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denbigh Town6 - 2
Llandudno
Denbigh Town4 - 1
Llandudno
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Llandudno3 - 3
Denbigh Town
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 3
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Llandudno5 - 2
Ruthin Town FC
Llay Miners Welfare1 - 3
Llandudno
Llandudno4 - 0
Guilsfield
Llandudno0 - 2
Holywell
Prestatyn Town FC1 - 4
Llandudno
Ruthin Town FC0 - 2
Llandudno
Llandudno3 - 1
Mold Alexandra
Llandudno2 - 0
Caersws
Cambrian Clydach3 - 2
Llandudno
Penrhyncoch5 - 0
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Denbigh Town3 - 0
Penrhyncoch
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Denbigh Town2 - 4
Holywell
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Denbigh Town1 - 2
Buckley Town
Prestatyn Town FC1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town7 - 1
Llanuwchllyn
Llay Miners Welfare3 - 2
Denbigh Town
Llanrwst0 - 3
Denbigh Town
Denbigh Town0 - 4
Airbus UK BroughtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llandudno
#12#20#30#43#58#60#70
Denbigh Town
#12#22#30#44#52#60#70
Llanelli Town AFC
Trey Thomas Drossel
Newport City
Trefelin BGC
Pontypridd Town
Carmarthen
Baglan Dragons
Llantwit Major
Ammanford
Afan Lido
Caerau Ely
Cwmbran Celtic
Penrhiwceiber Rangers
Goytre Utd
Taffs Well
Colwyn Bay
Flint Mountain
Gresford
Bangor 1876