Ethiopia Premier League19:00 ngày 04/02/2025

Mekelle 70 Enderta
0 - 1

Wolaita Dicha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mekelle 70 EndertaChỉ sốWolaita Dicha
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 22
4Chỉ số 227
82Chỉ số 2484
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
2Chỉ số 35
133Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mekelle 70 Enderta
44113251719141591050
Đội hình xuất phát

henok adugna#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofonyas seyfe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulugeta woldegiorgis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.koteyafutu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bona ali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.birhane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared birhanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zeresenay brhane#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kennedy gebretsadik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yared kebede#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.mohammed#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.mohammed#22
s.mohammed#47
s.mohammed#18
s.mohammed#6
s.mohammed#29
s.mohammed#24
s.mohammed#16
s.mohammed#42
s.mohammed#12
s.mohammed#30
s.mohammed#27
s.mohammed#5
Wolaita Dicha
16298265176104241
Đội hình xuất phát
tewodros taffese#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mesayi Selemoni#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seifu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wubshet kifle#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.kennedy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fitsum girma#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demissie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carlose damtew#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.birhanu#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abel#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Genetu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Genetu#11
B.Genetu#32
B.Genetu#23
B.Genetu#28
B.Genetu#3
B.Genetu#14
B.Genetu#21
B.Genetu#9
B.Genetu#18
B.Genetu#7
B.Genetu#15
B.Genetu#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta2 - 2
Arbaminch Ketema
Mekelle 70 Enderta2 - 0
Adama City
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Shire Endaselassie FC1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Hawassa City0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta1 - 1
Bahir Dar Kenema FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 2
Saint George SC
Arbaminch Ketema2 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 0
Sidama Bunna
Wolaita Dicha1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha2 - 2
Adama City
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Wolaita Dicha1 - 1
Fasil Kenema
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Wolaita Dicha
Hadiya Hossana0 - 1
Wolaita DichaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mekelle 70 Enderta
#10#20#30#42#53#60#70
Wolaita Dicha
#11#20#30#44#52#60#70
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH
Dire Dawa City