Ethiopia Premier League19:00 ngày 28/01/2025

Mekelle 70 Enderta
2 - 2

Arbaminch Ketema
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mekelle 70 EndertaChỉ sốArbaminch Ketema
1Chỉ số 30
134Chỉ số 23136
1Chỉ số 80
2Chỉ số 20
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 2210
84Chỉ số 2492
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Mekelle 70 Enderta
Sơ đồ 3-5-225441131016915141917
Đội hình xuất phát
b.koteyafutu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

henok adugna#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofonyas seyfe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulugeta woldegiorgis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yared kebede#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solomon habte#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kennedy gebretsadik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zeresenay brhane#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared birhanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.birhane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bona ali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bona ali#31
bona ali#42
bona ali#12
bona ali#30
bona ali#27
bona ali#5
bona ali#24
bona ali#29
bona ali#6
bona ali#18
bona ali#23
bona ali#47
Arbaminch Ketema
Sơ đồ 4-3-322761532741011288
Đội hình xuất phát
alewi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.aheebwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a akalu#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk baysa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaleb beyene#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yehun Endeshaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed hussien#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Mekonnen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Charles ribbon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Butaqa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Butaqa#39
S.Butaqa#12
S.Butaqa#21
S.Butaqa#26
S.Butaqa#9
S.Butaqa#23
S.Butaqa#19
S.Butaqa#20
S.Butaqa#16
S.Butaqa#30
S.Butaqa#25
S.Butaqa#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta2 - 0
Adama City
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Shire Endaselassie FC1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Hawassa City0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta1 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopian Insurance4 - 0
Mekelle 70 EndertaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 1
Wolaita Dicha
Shire Endaselassie FC0 - 1
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 0
Adama City
Arbaminch Ketema0 - 1
Sidama Bunna
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Hawassa City0 - 1
Arbaminch Ketema
Ethiopian Coffee2 - 0
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema1 - 3
Defence Force ETH
Arbaminch Ketema2 - 0
Welwalo Adigrat
Saint George SC1 - 0
Arbaminch KetemaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mekelle 70 Enderta
#12#22#30#41#52#60#70
Arbaminch Ketema
#12#21#30#40#50#60#70
Hadiya Hossana
Fasil Kenema