Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 23/05/2026

De Treffers
2 - 2

HSV Hoek
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốHSV Hoek
10Chỉ số 227
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2374
8Chỉ số 20
1Chỉ số 81
2Chỉ số 217
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
De Treffers
Sơ đồ 3-5-214212241610818917
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.vanGinkel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zeller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Hazzat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

W.denDekker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

R. van Strien#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Waterink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.v.Bakel#15
S.v.Bakel#31

S.v.Bakel#6

S.v.Bakel#7

S.v.Bakel#5

S.v.Bakel#11

S.v.Bakel#22
HSV Hoek
Sơ đồ 4-4-213252154142418179
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jevairo Pengel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Siereveld#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hage#6

S.Hage#10
S.Hage#11
S.Hage#7

S.Hage#19
S.Hage#8
S.Hage#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
De Treffers
De Treffers0 - 0
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 1
De Treffers
De Treffers4 - 1
Katwijk
De Treffers6 - 2
ACV Assen
RKAV Volendam0 - 1
De Treffers
Rijnsburgse Boys2 - 2
De Treffers
De Treffers3 - 0
Barendrecht
Almere City Youth2 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 2
HSV Hoek
HSV Hoek4 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 5
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
IJsselmeervogels2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 1
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#12#21#30#41#58#60#70
HSV Hoek
#12#21#30#42#50#60#70
Excelsior Maassluis