Uruguay Primera Division05:30 ngày 16/02/2025

CA Penarol
1 - 1

CA Boston River
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PenarolChỉ sốCA Boston River
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
79Chỉ số 2452
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
133Chỉ số 23103
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Penarol
Sơ đồ 4-2-3-129202321561980102511
Đội hình xuất phát

M.Campaña#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Milans#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Coelho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olivera#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Casada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Remedi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Terans#80 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Fernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Báez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.JoaquinSilveraCabo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.JoaquinSilveraCabo#9

M.JoaquinSilveraCabo#7

M.JoaquinSilveraCabo#12

M.JoaquinSilveraCabo#50

M.JoaquinSilveraCabo#34

M.JoaquinSilveraCabo#27

M.JoaquinSilveraCabo#77

M.JoaquinSilveraCabo#18

M.JoaquinSilveraCabo#5
M.JoaquinSilveraCabo#8
CA Boston River
Sơ đồ 4-4-213130142283225219924
Đội hình xuất phát
bruno Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.González#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
g.bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Martinez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.vera#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Chiappini#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Guillermo lopez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Adamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Gutiérrez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gutiérrez#9

J.Gutiérrez#18
J.Gutiérrez#17

J.Gutiérrez#23

J.Gutiérrez#15

J.Gutiérrez#26
J.Gutiérrez#33
J.Gutiérrez#4
J.Gutiérrez#6

J.Gutiérrez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Penarol2 - 0
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
CA Boston River
CA Boston River0 - 1
CA Penarol
CA Penarol2 - 1
CA Boston River
CA Penarol1 - 0
CA Boston River
CA Penarol0 - 0
CA Boston River
CA Penarol1 - 0
CA Boston River
CA Boston River2 - 5
CA Penarol
CA Penarol5 - 2
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
Nacional Montevideo1 - 1
CA Penarol
Club Atletico Progreso1 - 3
CA Penarol
Nacional Montevideo2 - 1
CA Penarol
Nacional Montevideo3 - 1
CA Penarol
CA Penarol0 - 1
CA San Lorenzo
CA Penarol1 - 1
Colo Colo
CA Penarol3 - 1
Centro Atletico Fenix
Club Atletico Progreso1 - 5
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA PenarolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
CA Boston River0 - 0
Montevideo City Torque
Defensor Sporting Montevideo2 - 0
CA Boston River
Nacional Montevideo3 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 2
Racing Club Montevideo
CA Boston River0 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo0 - 0
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Rampla Juniors FC
Miramar Misiones FC1 - 0
CA Boston River
CA Boston River3 - 0
Cerro Largo
Albion FC0 - 2
CA Boston RiverĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Penarol
#11#20#30#41#55#60#70
CA Boston River
#11#20#30#42#53#60#70
Liverpool URU
CA Juventud
Plaza Colonia
Danubio FC
CA River Plate Montevideo