CHI Liga de Ascenso06:00 ngày 04/12/2025

D. Concepcion
1 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
D. ConcepcionChỉ sốCobreloa
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 227
116Chỉ số 2379
84Chỉ số 2450
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
D. Concepcion
Sơ đồ 4-2-1-32543132427161126327
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kimura#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carrasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Espinola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sepulveda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Sandoval#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

C.Morales#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Á.Gillard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Gillard#6

Á.Gillard#9

Á.Gillard#1

Á.Gillard#10

Á.Gillard#23

Á.Gillard#19
Á.Gillard#2
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-31173364023322142715
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heredia#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Palma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rony guzman#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Navarrete#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s.zuniga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Jara#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Valdés#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Valdés#31

A.Valdés#16

A.Valdés#18

A.Valdés#30

A.Valdés#44

A.Valdés#24

A.Valdés#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
D. Concepcion4 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Cobreloa
D. Concepcion1 - 4
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
D. Concepcion
Cobreloa5 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
CD Copiapo S.A.1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CSD Antofagasta1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 1
CSD Antofagasta
D. Concepcion2 - 1
Union San Felipe
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 2
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Huachipato
D. Concepcion2 - 1
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa3 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Cobreloa
Curico Unido0 - 2
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Morning3 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz1 - 2
Cobreloa
Cobreloa4 - 0
Deportes RecoletaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
D. Concepcion
#11#20#30#44#53#60#70
Cobreloa
#11#20#30#42#55#60#70
Universidad de Concepcion