CHI Liga de Ascenso03:30 ngày 08/09/2025

D. Concepcion
4 - 0

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
D. ConcepcionChỉ sốCobreloa
109Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
5Chỉ số 32
59Chỉ số 24103
7Chỉ số 211
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
D. Concepcion
Sơ đồ 4-3-32545324233111263219
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carrasco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Espinola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Ojeda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kimura#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Morales#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ovalle#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ovalle#15

J.Ovalle#20

J.Ovalle#16

J.Ovalle#10

J.Ovalle#7
J.Ovalle#30

J.Ovalle#9
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-3117464030213242715
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tapia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Palma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rony guzman#40 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.zuniga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Jara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Valdés#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Valdés#41

A.Valdés#20

A.Valdés#18
A.Valdés#26

A.Valdés#31

A.Valdés#44

A.Valdés#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Cobreloa
D. Concepcion1 - 4
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
D. Concepcion
Cobreloa5 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion4 - 1
Santiago Morning
D. Concepcion1 - 4
Universidad de Concepcion
CD Copiapo S.A.2 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
Curico Unido
D. Concepcion1 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Recoleta2 - 3
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
CSD Antofagasta
Deportes Temuco2 - 1
D. Concepcion
Huachipato2 - 0
D. Concepcion
San Luis Quillota0 - 2
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa1 - 1
San Luis Quillota
Cobreloa1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes3 - 4
Cobreloa
CSD Antofagasta3 - 0
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
Rangers Talca
Universidad de Concepcion0 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
San Marcos de Arica
Union San Felipe3 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 1
Santiago Morning
Deportes Limache3 - 0
CobreloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
D. Concepcion
#14#21#30#45#55#60#70
Cobreloa
#10#20#30#42#56#60#70
Santiago Wanderers