CHI Liga de Ascenso06:30 ngày 27/11/2025

D. Concepcion
1 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
D. ConcepcionChỉ sốCD Copiapo S.A.
80Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2388
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
9Chỉ số 228
5Chỉ số 26
3Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
D. Concepcion
Sơ đồ 4-3-3253452411162772632
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carrasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Caceres#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Espinola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sandoval#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Sepulveda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Gillard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Morales#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larrivey#19

J.Larrivey#23

J.Larrivey#1

J.Larrivey#22

J.Larrivey#31

J.Larrivey#9

J.Larrivey#6
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-322351520610217931
Đội hình xuất phát

N.Espinoza#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.López#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.López#26

M.López#32

M.López#28

M.López#13

M.López#1

M.López#19
M.López#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.2 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
CD Copiapo S.A.
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 3
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 2
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
CSD Antofagasta1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 1
CSD Antofagasta
D. Concepcion2 - 1
Union San Felipe
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 2
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Huachipato
D. Concepcion2 - 1
CD Magallanes
D. Concepcion3 - 0
Lota Schwager
D. Concepcion0 - 0
Comunal CabreroĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
Universidad de Concepcion
San Luis Quillota0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
CD Magallanes
CD Copiapo S.A.3 - 1
San Marcos de Arica
Deportes Recoleta0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
CSD Antofagasta
Deportes Temuco2 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Deportes Santa Cruz
Cobreloa1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
D. ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
D. Concepcion
#11#20#30#42#55#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#30#44#56#60#70
Curico Unido
Santiago Morning