CHI Liga de Ascenso01:00 ngày 13/10/2025

Cobreloa
2 - 1

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobreloaChỉ sốDeportes Temuco
69Chỉ số 2349
98Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
4Chỉ số 34
4Chỉ số 211
8Chỉ số 221
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-3117335621323042715
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heredia#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Palma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s.zuniga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

i.ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Jara#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Valdés#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Valdés#44

A.Valdés#23

A.Valdés#41

A.Valdés#16

A.Valdés#31

A.Valdés#24

A.Valdés#22
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-313205486271016919
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
paulo contreras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

f.espinoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Riveros#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#14
D.Gonzalez#21
D.Gonzalez#28

D.Gonzalez#2

D.Gonzalez#18
D.Gonzalez#1

D.Gonzalez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Deportes Temuco2 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Cobreloa
Deportes Temuco1 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Cobreloa0 - 2
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Deportes Santa Cruz1 - 2
Cobreloa
Cobreloa4 - 0
Deportes Recoleta
D. Concepcion4 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
San Luis Quillota
Cobreloa1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes3 - 4
Cobreloa
CSD Antofagasta3 - 0
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
Rangers Talca
Universidad de Concepcion0 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Rangers Talca
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CD Copiapo S.A.
Curico Unido1 - 1
Deportes Temuco
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Wanderers
San Marcos de Arica0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CSD Antofagasta
Union San Felipe1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Santiago MorningĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#12#20#31#44#59#60#70
Deportes Temuco
#11#21#30#44#55#60#70