CHI Liga de Ascenso06:00 ngày 27/10/2025

Rangers Talca
1 - 0

D. Concepcion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốD. Concepcion
31Chỉ số 2440
1Chỉ số 218
4Chỉ số 34
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2365
9Chỉ số 229
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-3253427813201617377
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Javier araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ibanez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Matias sandoval#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Reyes#1

G.Reyes#14

G.Reyes#10

G.Reyes#6

G.Reyes#32
G.Reyes#18

G.Reyes#15
D. Concepcion
Sơ đồ 4-4-225331262416111927732
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carrasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kimura#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Morales#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Espinola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sandoval#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ovalle#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Sepulveda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Gillard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larrivey#22
J.Larrivey#8

J.Larrivey#1

J.Larrivey#23

J.Larrivey#5

J.Larrivey#20

J.Larrivey#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
D. Concepcion1 - 2
Rangers Talca
D. Concepcion1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
Rangers Talca1 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca4 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Rangers Talca
D. Concepcion2 - 2
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Deportes Recoleta2 - 3
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
CSD Antofagasta
Deportes Temuco1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
Union San Felipe
Rangers Talca0 - 1
Universidad de Concepcion
Santiago Wanderers0 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
CD Magallanes
Curico Unido0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
Santiago Morning
Cobreloa4 - 1
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion2 - 2
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Huachipato
D. Concepcion2 - 1
CD Magallanes
D. Concepcion3 - 0
Lota Schwager
D. Concepcion0 - 0
Comunal Cabrero
San Marcos de Arica3 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion4 - 0
Cobreloa
D. Concepcion4 - 1
Santiago Morning
D. Concepcion1 - 4
Universidad de ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#11#20#30#44#51#60#70
D. Concepcion
#10#20#30#44#511#60#70
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz