CHI Liga de Ascenso05:30 ngày 04/10/2025

D. Concepcion
2 - 1

CD Magallanes
Thống kê
Thống kê trận đấu
D. ConcepcionChỉ sốCD Magallanes
7Chỉ số 214
102Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
14Chỉ số 228
5Chỉ số 23
174Chỉ số 23150
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
D. Concepcion
Sơ đồ 4-3-325324263111162771932
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carrasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Espinola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Morales#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kimura#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sandoval#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Sepulveda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Gillard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ovalle#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larrivey#20

J.Larrivey#10

J.Larrivey#1
J.Larrivey#8
J.Larrivey#30

J.Larrivey#9

J.Larrivey#6
CD Magallanes
Sơ đồ 4-4-212417244110142191820
Đội hình xuất phát

m.bernatene#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Poblete#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
elias berrios#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.James#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Aránguiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Valdez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Quiroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Peraza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alessandro toledo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Araya#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Araya#22

M.Araya#6

M.Araya#38

M.Araya#2

M.Araya#1

M.Araya#8

M.Araya#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Magallanes0 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
D. Concepcion
CD Magallanes0 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
CD Magallanes
D. Concepcion4 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes2 - 1
D. Concepcion
CD Magallanes0 - 2
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion3 - 0
Lota Schwager
D. Concepcion0 - 0
Comunal Cabrero
San Marcos de Arica3 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion4 - 0
Cobreloa
D. Concepcion4 - 1
Santiago Morning
D. Concepcion1 - 4
Universidad de Concepcion
CD Copiapo S.A.2 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
Curico Unido
D. Concepcion1 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Recoleta2 - 3
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz0 - 3
CD Magallanes
CD Magallanes2 - 0
Union San Felipe
Rangers Talca0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 4
Cobreloa
San Luis Quillota0 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 0
Curico Unido
San Marcos de Arica2 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Universidad de Concepcion
Deportes Recoleta2 - 0
CD MagallanesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
D. Concepcion
#12#21#30#45#55#60#70
CD Magallanes
#11#20#30#44#53#60#70
CSD Antofagasta
Santiago Wanderers