CHI Liga de Ascenso06:30 ngày 01/12/2025

CD Copiapo S.A.
1 - 1

D. Concepcion
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốD. Concepcion
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 41
124Chỉ số 23132
60Chỉ số 2486
2Chỉ số 34
6Chỉ số 2213
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-32313351528211073114
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Opazo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.López#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jones#26

T.Jones#32

T.Jones#16

T.Jones#9

T.Jones#19

T.Jones#22
T.Jones#18
D. Concepcion
Sơ đồ 4-3-32545312411271626327
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Kimura#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Espinola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Sepulveda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sandoval#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Morales#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Gillard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Gillard#2

Á.Gillard#6

Á.Gillard#9

Á.Gillard#1

Á.Gillard#10

Á.Gillard#23

Á.Gillard#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
CD Copiapo S.A.
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 3
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
Universidad de Concepcion
San Luis Quillota0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
CD Magallanes
CD Copiapo S.A.3 - 1
San Marcos de Arica
Deportes Recoleta0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
CSD Antofagasta
Deportes Temuco2 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Deportes Santa Cruz
Cobreloa1 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CSD Antofagasta1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 1
CSD Antofagasta
D. Concepcion2 - 1
Union San Felipe
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 2
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Huachipato
D. Concepcion2 - 1
CD Magallanes
D. Concepcion3 - 0
Lota SchwagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#11#21#30#42#53#60#70
D. Concepcion
#11#20#31#44#53#60#70
Curico Unido
Santiago Morning